Từ điển › 汽油汽油 nghĩa là gìqì yóuxăngNghĩa qì yóuHSK 4Phổ biến #4939xăngTiếng Anh: gasolineChữ thành phần汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 汽油汽油机qì yóu jī động cơ xăng