Từ điển › 沉没沉没沉沒 nghĩa là gìchén mòHán Việt: TRÒM MỐTchìmNghĩa chén mòHán Việt: TRÒM MỐTchìmTiếng Anh: to sinkChữ thành phần沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 沉没沉没成本chén mò chéng běn chi phí chìm (kinh tế)