沉着沉著 nghĩa là gì
chén zhuóHán Việt: TRÒM TRỨ
vững vàng
Nghĩa
chén zhuóHSK 7Hán Việt: TRÒM TRỨ
- vững vàng
- bình tĩnh và điềm đạm
- không căng thẳng
Tiếng Anh: steady; calm and collected; not nervous
chén zhuóHán Việt: TRÒM TRỨ
vững vàng
Tiếng Anh: steady; calm and collected; not nervous