Từ điển › 沉重沉重 nghĩa là gìchén zhòngHán Việt: TRÒM TRỌNGnặngNghĩa chén zhòngHSK 4Hán Việt: TRÒM TRỌNGnặngnặng nềnghiêm trọngnguy kịchTiếng Anh: heavy; hard; serious; criticalChữ thành phần沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 沉重沉重打击chén zhòng dǎ jī đánh mạnh