沙发沙發 nghĩa là gì
shā fāHán Việt: NHỂU PHÁT
ghế sô pha (từ mượn)
Nghĩa
shā fāHSK 3Hán Việt: NHỂU PHÁTPhổ biến #3832
- ghế sô pha (từ mượn)
- LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1]
- (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn
Tiếng Anh: (loanword) sofa (CL:條|条[tiao2],張|张[zhang1]); (Internet slang) first reply to a forum post