Từ điển › 沙滩沙滩沙灘 nghĩa là gìshā tānbãi biểnNghĩa shā tānHSK 7bãi biểnbờ cátLT:片[pian4]Tiếng Anh: beach; sandy shore; CL:片[pian4]Chữ thành phần沙shā · Hán Việt: nhểu, sa, sà, xa, xoàsand, gravel, pebbles; granulated7 nét · Xem thứ tự nét →滩tānrapids; sandbar, shoal13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 沙滩沙滩鞋shā tān xié giày đi biển; giày lặn沙滩排球shā tān pái qiú bóng chuyền bãi biển