河东狮河東獅 nghĩa là gì
Hé dōng shīHán Việt: HÀ ĐANG SƯ
người đàn bà đanh đá
Nghĩa
Hé dōng shīHán Việt: HÀ ĐANG SƯ
- người đàn bà đanh đá
- xem thêm 河東獅吼|河东狮吼[He2 dong1 shi1 hou3]
Tiếng Anh: shrew; see also 河東獅吼|河东狮吼[He2 dong1 shi1 hou3]
Hé dōng shīHán Việt: HÀ ĐANG SƯ
người đàn bà đanh đá
Tiếng Anh: shrew; see also 河東獅吼|河东狮吼[He2 dong1 shi1 hou3]