Từ điển › 油炸油炸 nghĩa là gìyóu zháchiên ngập dầuNghĩa yóu zháchiên ngập dầuTiếng Anh: to deep fryChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 油炸油炸鬼yóu zhá guǐ (khẩu ngữ) quẩy (bánh mì chiên)油炸圈饼yóu zhá quān bǐng bánh vòng