泄漏洩漏 nghĩa là gì
xiè lòuHán Việt: TƯỚT LẬU
(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ
Nghĩa
xiè lòuHSK 7Hán Việt: TƯỚT LẬU
- (chất lỏng hoặc khí) rò rỉ
- tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
Tiếng Anh: (of a liquid or gas) to leak; to divulge; to leak (information)
xiè lòuHán Việt: TƯỚT LẬU
(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ
Tiếng Anh: (of a liquid or gas) to leak; to divulge; to leak (information)