Từ điển › 法院法院 nghĩa là gìfǎ yuànHán Việt: PHÁP VIỆNtòa ánNghĩa fǎ yuànHSK 4Hán Việt: PHÁP VIỆNPhổ biến #2401tòa ánpháp đìnhTiếng Anh: court of law; courtChữ thành phần法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 法院法院裁决fǎ yuàn cái jué phán quyết của tòa án