Từ điển › 泡沫泡沫 nghĩa là gìpào mòHán Việt: BÀU MƯỢTbọtNghĩa pào mòHSK 7Hán Việt: BÀU MƯỢTbọtbọt (xà phòng)bong bóng (kinh tế)Tiếng Anh: foam; (soap) bubble; (economic) bubbleChữ thành phần泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →沫mò · Hán Việt: mượtbubbles, foam, froth, suds8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泡沫泡沫塑料pào mò sù liào xốp (styrofoam)泡沫经济pào mò jīng jì nền kinh tế bong bóng