Từ điển › 泡泡泡泡 nghĩa là gìpào paoHán Việt: BÀU BÀUbong bóngNghĩa pào paoHán Việt: BÀU BÀUbong bóngTiếng Anh: bubblesChữ thành phần泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泡泡泡泡浴pào pào yù tắm bong bóng泡泡糖pào pào táng kẹo cao su bong bóng泡泡纱pào pào shā vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)泡泡袜pào pao wà tất lỏng; tất rộng泡泡浴露pào pào yù lù sữa tắm bong bóng泡泡口香糖pào pào kǒu xiāng táng kẹo cao su thổi