Từ điển › 波浪波浪 nghĩa là gìbō làngsóngNghĩa bō làngHSK 6sóngTiếng Anh: waveChữ thành phần波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 波浪波浪号bō làng hào dấu ngã ( ~ )波浪鼓bō lang gǔ biến thể của 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]