Từ điển › 泥水泥水 nghĩa là gìní shuǐHán Việt: LẦY THUỶnước bùnNghĩa ní shuǐHán Việt: LẦY THUỶnước bùnbùnnghề xây trátTiếng Anh: muddy water; mud; masonry (craft)Chữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泥水泥水匠ní shuǐ jiàng thợ xây