Từ điển › 泥沙泥沙 nghĩa là gìní shāHán Việt: LẦY NHỂUbùn cátNghĩa ní shāHán Việt: LẦY NHỂUbùn cátTiếng Anh: siltChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →沙shā · Hán Việt: nhểu, sa, sà, xa, xoàsand, gravel, pebbles; granulated7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泥沙泥沙俱下ní shā jù xià bùn và cát chảy cùng nhau (thành ngữ); tốt xấu lẫn lộn