Từ điển › 注射注射 nghĩa là gìzhù shèHán Việt: CHÚ XẠtiêmNghĩa zhù shèHSK 5Hán Việt: CHÚ XẠPhổ biến #3225tiêmchíchTiếng Anh: injection; to injectChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 注射注射剂zhù shè jì mũi tiêm; chích注射器zhù shè qì ống tiêm注射针zhù shè zhēn kim; kim tiêm注射针头zhù shè zhēn tóu xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]