Từ điển › 注意力注意力 nghĩa là gìzhù yì lìHán Việt: CHÚ Ý LỰCsự chú ýNghĩa zhù yì lìHán Việt: CHÚ Ý LỰCsự chú ýTiếng Anh: attentionChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 注意力注意力缺失症zhù yì lì quē shī zhèng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)注意力不足过动症zhù yì lì bù zú guò dòng zhèng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)注意力缺陷多动症zhù yì lì quē xiàn duō dòng zhèng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)注意力缺陷过动症zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)