Từ điển › 泪眼泪眼淚眼 nghĩa là gìlèi yǎnHán Việt: LỆ NHẢNmắt đẫm lệNghĩa lèi yǎnHán Việt: LỆ NHẢNmắt đẫm lệTiếng Anh: tearful eyesChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泪眼泪眼婆娑lèi yǎn pó suō đầy nước mắt (thành ngữ)