Từ điển › 泼水泼水潑水 nghĩa là gìpō shuǐrảy nướcNghĩa pō shuǐrảy nướclàm đổ nướcTiếng Anh: to splash waterChữ thành phần泼pōto pour, to splash, to sprinkle, to water8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泼水泼水节Pō shuǐ jié Lễ hội té nước (Tết Songkran của Thái Lan)泼水难收pō shuǐ nán shōu nước đổ đi khó thu lại (thành ngữ); thay đổi không thể đảo ngược