Từ điển › 洋底洋底 nghĩa là gìyáng dǐHán Việt: DƯƠNG ĐỂđáy đại dươngNghĩa yáng dǐHán Việt: DƯƠNG ĐỂđáy đại dươngđáy biểnTiếng Anh: ocean floor; bottom of the oceanChữ thành phần洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 洋底洋底地壳yáng dǐ dì qiào vỏ đại dương (địa chất)