Từ điển › 洗劫洗劫 nghĩa là gìxǐ jiécướp bóc; lục lọi; tàn pháNghĩa xǐ jiécướp bóc; lục lọi; tàn pháTiếng Anh: to loot; to ransack; to pillageChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 洗劫洗劫一空xǐ jié yī kōng cướp sạch mọi thứ