Từ điển › 洗消洗消 nghĩa là gìxǐ xiāoHán Việt: TẨY TIÊUkhử nhiễmNghĩa xǐ xiāoHán Việt: TẨY TIÊUkhử nhiễmTiếng Anh: decontaminationChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 洗消洗消剂xǐ xiāo jì chất khử nhiễm; tác nhân khử nhiễm洗消场xǐ xiāo chǎng khu vực khử nhiễm