Từ điển › 洗澡洗澡 nghĩa là gìxǐ zǎotắmNghĩa xǐ zǎoHSK 2Phổ biến #3512tắmtắm vòi senTiếng Anh: to bathe; to take a showerChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →澡zǎoto wash, to bathe16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 洗澡洗澡间xǐ zǎo jiān phòng tắm; nhà vệ sinh; phòng tắm vòi sen