洞房花烛洞房花燭 nghĩa là gì
dòng fáng huā zhúHán Việt: ĐỌNG PHÒNG HOA CHÚC
phòng tân hôn và nến trang trí
Nghĩa
dòng fáng huā zhúHán Việt: ĐỌNG PHÒNG HOA CHÚC
- phòng tân hôn và nến trang trí
- lễ cưới (thành ngữ)
Tiếng Anh: bridal room and ornamented candles; wedding festivities (idiom)
Chữ thành phần
- 洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →
- 房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 烛zhú · Hán Việt: chúccandle, taper; to illuminate, to shine10 nét · Xem thứ tự nét →