活跃活躍 nghĩa là gì
huó yuèHán Việt: HOẠT DƯỢC
năng động
Nghĩa
huó yuèHSK 6Hán Việt: HOẠT DƯỢCPhổ biến #4961
- năng động
- sôi nổi
- phấn khích
- làm cho sôi nổi
- làm bừng lên
Tiếng Anh: active; lively; excited; to enliven; to brighten up
huó yuèHán Việt: HOẠT DƯỢC
năng động
Tiếng Anh: active; lively; excited; to enliven; to brighten up