Từ điển › 流感流感 nghĩa là gìliú gǎnHán Việt: LƯU CẢMcúm; bệnh cúmNghĩa liú gǎnHSK 6Hán Việt: LƯU CẢMcúm; bệnh cúmTiếng Anh: flu; influenzaChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 流感流感季liú gǎn jì mùa cúm流感疫苗liú gǎn yì miáo vắc xin cúm流感病毒liú gǎn bìng dú virus cúm; vi rút cúm