流程 nghĩa là gì
liú chéngHán Việt: LƯU TRÌNH
quy trình
Nghĩa
liú chéngHSK 7Hán Việt: LƯU TRÌNH
- quy trình
- dòng
- chuỗi quy trình
- luồng công việc trong sản xuất
Tiếng Anh: course; stream; sequence of processes; work flow in manufacturing
liú chéngHán Việt: LƯU TRÌNH
quy trình
Tiếng Anh: course; stream; sequence of processes; work flow in manufacturing