Từ điển › 流行病流行病 nghĩa là gìliú xíng bìngHán Việt: LƯU HÀNG BỆNHbệnh dịchNghĩa liú xíng bìngHán Việt: LƯU HÀNG BỆNHbệnh dịchTiếng Anh: epidemic diseaseChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 流行病流行病学liú xíng bìng xué dịch tễ học