流量 nghĩa là gì
liú liàng
lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông
Nghĩa
liú liàngHSK 7
- lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông
- (thuỷ văn) lưu lượng
- dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
Tiếng Anh: flow rate; throughput of passengers; volume of traffic; (hydrology) discharge; data traffic; network traffic; website traffic; mobile data