Từ điển › 浓集浓集濃集 nghĩa là gìnóng jíHán Việt: NỐNG TẬPtập trung; làm giàuNghĩa nóng jíHán Việt: NỐNG TẬPtập trung; làm giàuTiếng Anh: to concentrate; to enrichChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浓集浓集铀nóng jí yóu uranium được làm giàu