Từ điển › 浪漫浪漫 nghĩa là gìlàng mànlãng mạnNghĩa làng mànHSK 5Phổ biến #2439lãng mạnTiếng Anh: romanticChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浪漫浪漫主义làng màn zhǔ yì chủ nghĩa lãng mạn