Từ điển › 浮出浮出 nghĩa là gìfú chūHán Việt: PHÙ XUẤTnổi lênNghĩa fú chūHán Việt: PHÙ XUẤTnổi lênTiếng Anh: to emergeChữ thành phần浮fú · Hán Việt: phùto drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless10 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浮出浮出水面fú chū shuǐ miàn nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng; xuất hiện; hiện ra