Từ điển › 浮力浮力 nghĩa là gìfú lìHán Việt: PHÙ LỰClực nổiNghĩa fú lìHSK 7Hán Việt: PHÙ LỰClực nổiTiếng Anh: buoyancyChữ thành phần浮fú · Hán Việt: phùto drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless10 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浮力浮力定律fú lì dìng lǜ nguyên lý Archimedes (định luật vật lý về lực nổi)浮力调整背心fú lì tiáo zhěng bèi xīn BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)浮力调整装置fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)