Từ điển › 海岸海岸 nghĩa là gìhǎi ànHán Việt: HẢI NGÀNthuộc ven biểnNghĩa hǎi ànHSK 7Hán Việt: HẢI NGÀNthuộc ven biểnbờ biểnTiếng Anh: coastal; seacoastChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海岸海岸线hǎi àn xiàn đường bờ biển; bờ biển; đường bờ海岸警卫队hǎi àn jǐng wèi duì lực lượng bảo vệ bờ biển海岸护卫队hǎi àn hù wèi duì lực lượng bảo vệ bờ biển