Từ điển › 海湾海湾海灣 nghĩa là gìHǎi wān · hǎi wānVịnh (Ba Tư)Nghĩa (2 cách đọc)Hǎi wānHSK 6Vịnh (Ba Tư)Tiếng Anh: (Persian) Gulfhǎi wānHSK 6vịnhTiếng Anh: bay; gulfChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →湾wānbay, cove, gulf, inlet12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海湾海湾国家hǎi wān guó jiā các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh海湾战争Hǎi wān Zhàn zhēng Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)