Từ điển › 海盗海盗海盜 nghĩa là gìhǎi dàoHán Việt: HẢI ĐẠOcướp biểnNghĩa hǎi dàoHSK 7Hán Việt: HẢI ĐẠOcướp biểnTiếng Anh: pirateChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海盗海盗行为hǎi dào xíng wéi hành vi cướp biển