Từ điển › 消毒消毒 nghĩa là gìxiāo dúHán Việt: TIÊU ĐỘCkhử trùng; tiệt trùngNghĩa xiāo dúHSK 5Hán Việt: TIÊU ĐỘCkhử trùng; tiệt trùngTiếng Anh: to disinfect; to sterilizeChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 消毒消毒剂xiāo dú jì chất khử trùng消毒洗手液xiāo dú xǐ shǒu yè nước rửa tay sát khuẩn