Từ điển › 消除消除 nghĩa là gìxiāo chúHán Việt: TIÊU TRỪloại bỏNghĩa xiāo chúHSK 5Hán Việt: TIÊU TRỪPhổ biến #3789loại bỏxóa bỏTiếng Anh: to eliminate; to removeChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 消除消除歧义xiāo chú qí yì làm rõ nghĩa消除锯齿xiāo chú jù chǐ khử răng cưa (đồ họa máy tính)消除对妇女一切形式歧视公约Xiāo chú duì Fù nǚ Yī qiè Xíng shì Qí shì Gōng yuē Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ