Từ điển › 涨跌涨跌漲跌 nghĩa là gìzhǎng diēHán Việt: TRƯỚNG TRẶCtăng hoặc giảm giáNghĩa zhǎng diēHán Việt: TRƯỚNG TRẶCtăng hoặc giảm giáTiếng Anh: rise or fall in priceChữ thành phần涨zhǎng · Hán Việt: trướngflood tide; to rise in price10 nét · Xem thứ tự nét →跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 涨跌涨跌幅限制zhǎng diē fú xiàn zhì giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày