Từ điển › 液晶液晶 nghĩa là gìyè jīngHán Việt: GIÁ TINHtinh thể lỏngNghĩa yè jīngHSK 7Hán Việt: GIÁ TINHtinh thể lỏngTiếng Anh: liquid crystalChữ thành phần液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 液晶液晶屏yè jīng píng màn hình tinh thể lỏng液晶显示yè jīng xiǎn shì màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng液晶显示器yè jīng xiǎn shì qì màn hình tinh thể lỏng