Từ điển › 淡黄淡黄淡黃 nghĩa là gìdàn huángHán Việt: ĐẠM HOÀNGvàng nhạtNghĩa dàn huángHán Việt: ĐẠM HOÀNGvàng nhạtTiếng Anh: light yellowChữ thành phần淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 淡黄淡黄腰柳莺dàn huáng yāo liǔ yīng (loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus chloronotus)