Từ điển › 混名混名 nghĩa là gìhùn míngHán Việt: HỔN DANHbiệt danhNghĩa hùn míngHán Việt: HỔN DANHbiệt danhTiếng Anh: nicknameChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 混名混名儿hùn míng r biến thể er hoá của 混名[hun4 ming2]