Từ điển › 混淆混淆 nghĩa là gìhùn xiáolàm mờNghĩa hùn xiáoHSK 7làm mờlàm rốitrộn lẫnlàm nhòegây hiểu lầmTiếng Anh: to obscure; to confuse; to mix up; to blur; to misleadChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →淆xiáoconfused, mixed up, in disarray11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 混淆混淆是非hùn xiáo shì fēi làm cho đúng sai lẫn lộn (thành ngữ)混淆视听hùn xiáo shì tīng làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt混淆黑白hùn xiáo hēi bái lẫn lộn trắng đen; nói trắng thành đen; nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai