Từ điển › 添加添加 nghĩa là gìtiān jiāHán Việt: THIÊM GIAthêm; tăngNghĩa tiān jiāHSK 7Hán Việt: THIÊM GIAthêm; tăngTiếng Anh: to add; to increaseChữ thành phần添tiān · Hán Việt: thiêm, thêmto add, to append, to increase, to replenish11 nét · Xem thứ tự nét →加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 添加添加剂tiān jiā jì chất phụ gia; phụ gia thực phẩm添加物tiān jiā wù chất phụ gia