清新 nghĩa là gì
Qīng xīn · qīng xīnHán Việt: THANH TÂN
huyện Thanh Tân, Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông
Nghĩa (2 cách đọc)
Qīng xīnHSK 7Hán Việt: THANH TÂN
- huyện Thanh Tân, Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông
Tiếng Anh: see 清新區|清新区[Qing1 xin1 Qu1]
qīng xīnHSK 7Hán Việt: THANH TÂN
- tươi mới và sạch sẽ
Tiếng Anh: fresh and clean