Từ điển › 清醒清醒 nghĩa là gìqīng xǐngHán Việt: THANH TỈNHtỉnh táoNghĩa qīng xǐngHSK 4Hán Việt: THANH TỈNHPhổ biến #3278tỉnh táotỉnh thứcTiếng Anh: clear-headed; sober; awakeChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 清醒清醒梦qīng xǐng mèng mơ sáng suốt