渔船漁船 nghĩa là gì
yú chuánHán Việt: NGƯ THUYỀN
thuyền đánh cá
Nghĩa
yú chuánHSK 7Hán Việt: NGƯ THUYỀN
- thuyền đánh cá
- LT:條|条[tiao2]
Tiếng Anh: fishing boat; CL:條|条[tiao2]
yú chuánHán Việt: NGƯ THUYỀN
thuyền đánh cá
Tiếng Anh: fishing boat; CL:條|条[tiao2]