Từ điển › 港口港口 nghĩa là gìgǎng kǒuHán Việt: CẢNG KHẨUcảngNghĩa gǎng kǒuHSK 6Hán Việt: CẢNG KHẨUcảngbến cảngTiếng Anh: port; harborChữ thành phần港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 港口港口区Gǎng kǒu qū quận Cảng Khẩu của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây港口城市gǎng kǒu chéng shì thành phố cảng