Từ điển › 游击游击游擊 nghĩa là gìyóu jīchiến tranh du kíchNghĩa yóu jīchiến tranh du kíchTiếng Anh: guerrilla warfareChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 游击游击战yóu jī zhàn chiến tranh du kích游击队yóu jī duì đội du kích