Từ điển › 游标游标游標 nghĩa là gìyóu biāocon trỏ (máy tính) (Đài Loan)Nghĩa yóu biāocon trỏ (máy tính) (Đài Loan)thước cặpTiếng Anh: cursor (computing) (Tw); vernierChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 游标游标卡尺yóu biāo kǎ chǐ thước cặp đồng hồ